1. for
⇒ Cụm "reach for": đưa tay để có được hoặc chạm vào một cái gì đó
Dịch: Khi thám tử với lấy súng, đám đông lo lắng lùi lại.
2. for
⇒ Cụm "be notorious for": khét tiếng, nổi tiếng về thứ gì (tiêu cực)
Dịch: Theo sách hướng dẫn du lịch, khu vực này nổi tiếng với lũ lụt và lốc xoáy.
3. into
⇒ Cụm "persuade someone into doing something" thuyết phục ai đó làm gì
Dịch: Tôi khá cứng rắn. Họ đã gặp khó khăn trong việc thuyết phục tôi thay đổi ý định về kế hoạch cuối tuần.
4. by
⇒ Cụm "know someone by sight": cảm thấy ai đó quen thuộc với mình; biết mặt nhưng không biết tên hay thân quen
Dịch: Tốt hơn hết bạn nên hỏi Tom về cô gái đó. Tôi không thể nói với bạn nhiều vì tôi chỉ nhìn cô ấy hơi quen thôi.
5. on
⇒ Cụm "do something on purpose": cố tình làm gì đó
Dịch: Tôi không nghĩ Nikki cố tình làm tổn thương cảm xúc của bạn.
6. in
⇒ Cụm "bear in mind" = remember to do something: nhớ để làm việc gì đó
Dịch: Bạn phải nhớ rằng sẽ có khá nhiều trẻ em ở đó.
7. On
⇒ Cụm "on balance": dùng để diễn tả sau khi xem xét cả hai mặt của một vấn đề
Dịch: Sau khi xem xét tất cả, tôi nghĩ các chính phủ đang làm việc hợp lý.
8. up
⇒ Cụm "crop up": xảy ra hoặc xuất hiện bất ngờ
Dịch: Có chuyện gì đó xảy ra nên tôi e là phải hoãn cuộc họp lại.
9. on
⇒ Cụm "take on someone": thuê, tuyển dụng ai đó
Dịch: Tốt nhất là chúng ta không nên tuyển thêm nhân viên cho đến khi doanh số bán hàng tăng lên.
10. off
⇒ Cụm "lay off someone": sa thải ai đó → be laid off: bị sa thải
Dịch: Hơn 3000 công nhân đã bị sa thải khi công ty chuyển nhà máy ra nước ngoài.